Batter Là Gì

     
batter tiếng Anh là gì?

batter tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng batter trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Batter là gì


Thông tin thuật ngữ batter tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
batter(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ batter

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

batter tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ batter trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ batter tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Nước Đại Việt Ta Là Áng Văn Tràn Đầy Lòng Tự Hào Dân Tộc, Văn Mẫu Lớp 8

batter /"bætə/* danh từ- (thể dục,thể thao) vận động viên bóng chày, vận động viên crickê* danh từ- tường xây thoải chân (chân tường dày, đầu tường nhỏ lại cho vững)* nội động từ- xây (tường) thoải chân* danh từ- bột nhão (làm bánh)- (ngành in) sự mòn vẹt (chữ in* ngoại động từ- đập, liên hồi, đập vỡ, đập=the heavy waves battered the ship to pieces+ sóng mạnh đập vỡ con tàu- (quân sự) nã pháo vào (thành)- hành hạ, ngược đãi, đánh đập- bóp méo- (ngành in) làm vẹt, làm mòn (chữ in)=battered type+ chữ in bị mòn vẹt* nội động từ- đập liên hồi, đạp=to batter at the door+ đập cửa!to batter about- hành hạ, đánh nhừ tử!to batter down- phá đổ, đập nát!to batter in- đánh bể, đập vỡ

Thuật ngữ liên quan tới batter

Tóm lại nội dung ý nghĩa của batter trong tiếng Anh

batter có nghĩa là: batter /"bætə/* danh từ- (thể dục,thể thao) vận động viên bóng chày, vận động viên crickê* danh từ- tường xây thoải chân (chân tường dày, đầu tường nhỏ lại cho vững)* nội động từ- xây (tường) thoải chân* danh từ- bột nhão (làm bánh)- (ngành in) sự mòn vẹt (chữ in* ngoại động từ- đập, liên hồi, đập vỡ, đập=the heavy waves battered the ship to pieces+ sóng mạnh đập vỡ con tàu- (quân sự) nã pháo vào (thành)- hành hạ, ngược đãi, đánh đập- bóp méo- (ngành in) làm vẹt, làm mòn (chữ in)=battered type+ chữ in bị mòn vẹt* nội động từ- đập liên hồi, đạp=to batter at the door+ đập cửa!to batter about- hành hạ, đánh nhừ tử!to batter down- phá đổ, đập nát!to batter in- đánh bể, đập vỡ

Đây là cách dùng batter tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Sách Giáo Khoa Toán Lớp 5 Trang 158 159 Phép Cộng, Giải Toán Lớp 5 Trang 158, 159, Phép Cộng

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ batter tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập ktktdl.edu.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

batter /"bætə/* danh từ- (thể dục tiếng Anh là gì?thể thao) vận động viên bóng chày tiếng Anh là gì? vận động viên crickê* danh từ- tường xây thoải chân (chân tường dày tiếng Anh là gì? đầu tường nhỏ lại cho vững)* nội động từ- xây (tường) thoải chân* danh từ- bột nhão (làm bánh)- (ngành in) sự mòn vẹt (chữ in* ngoại động từ- đập tiếng Anh là gì? liên hồi tiếng Anh là gì? đập vỡ tiếng Anh là gì? đập=the heavy waves battered the ship to pieces+ sóng mạnh đập vỡ con tàu- (quân sự) nã pháo vào (thành)- hành hạ tiếng Anh là gì? ngược đãi tiếng Anh là gì? đánh đập- bóp méo- (ngành in) làm vẹt tiếng Anh là gì? làm mòn (chữ in)=battered type+ chữ in bị mòn vẹt* nội động từ- đập liên hồi tiếng Anh là gì? đạp=to batter at the door+ đập cửa!to batter about- hành hạ tiếng Anh là gì? đánh nhừ tử!to batter down- phá đổ tiếng Anh là gì? đập nát!to batter in- đánh bể tiếng Anh là gì? đập vỡ

kimsa88
cf68