Circulation Là Gì

     
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

circulation
*

circulation /,sə:kju"leiʃn/ danh từ sự lưu thôngthe circulation of the blood: sự lưu thông của máu sự lưu hành (tiền tệto put into circulation: cho lưu hànhto withdraw from circulation: không cho lưu hành, thu hồi tổng số phát hành (báo, tạp chí...) tiền, đồng tiền (toán học) lưu số
lưu sốcirculation of a vector: lưu số của một vectơlưu thôngcirculation area: không gian lưu thôngcirculation road: đường lưu thôngcirculation space: không gian lưu thônggoods circulation: sự lưu thông hàng hóasự lưu thônggoods circulation: sự lưu thông hàng hóasự tuần hoànair circulation: sự tuần hoàn không khíair circulation: sự tuần hoàn gióbrine circulation: sự tuần hoàn nước muốichilled-water circulation: sự tuần hoàn nước lạnhcirculation of the air: sự tuần hoàn của không khícontinuous circulation: sự tuần hoàn liên tụccooled water circulation: sự tuần hoàn nước lạnhcooling water circulation: sự tuần hoàn nước giải nhiệtforced circulation: sự tuần hoàn cưỡng bứcfree circulation: sự tuần hoàn tự nhiênfreon circulation: sự tuần hoàn freongravity circulation: sự tuần hoàn tự nhiênheated air circulation: sự tuần hoàn không khí nóngoil circulation: sự tuần hoàn dầusecondary circulation: sự tuần hoàn thứ cấpthermal circulation: sự tuần hoàn nhiệtwater circulation: sự tuần hoàn nướctuần hoànair circulation: tuần hoàn khíair circulation: tuần hoàn gióair circulation: sự tuần hoàn không khíair circulation: sự tuần hoàn gióair circulation control: điều chỉnh tuần hoàn gióair circulation control: sự điều chỉnh tuần hoàn gióair circulation defrosting: phá băng bằng tuần hoàn gióair circulation duct: đường ống tuần hoàn khíair circulation pattern: mô hình tuần hoàn gióair circulation space: không gian tuần hoàn gióair circulation thawing: phá băng bằng tuần hoàn gióammonia circulation: vòng tuần hoàn amoniacammonia circulation: vòng (tái) tuần hoàn amoniacbrine circulation: tuần hoàn nước muốibrine circulation: sự tuần hoàn nước muốichilled-water circulation: tuần hoàn nước lạnhchilled-water circulation: sự tuần hoàn nước lạnhcirculation (of a liquid): tuần hoàn của chất lỏngcirculation boiler: nồi hơi kiểu tuần hoàncirculation brine: nước muối tuần hoàncirculation circuit: sơ đồ vòng tuần hoàncirculation closed piping: đường ống tuần hoàn khép kíncirculation flow: luồng chảy tuần hoàncirculation flow: dòng tuần hoàncirculation loop: vòng tuần hoàncirculation lubrication: sự bôi trơn tuần hoàncirculation method: phương pháp tuần hoàncirculation of the air: sự tuần hoàn của không khícirculation oiling: sự bôi trơn tuần hoàncirculation oiling: sự tra dầu tuần hoàncirculation pipe: ống tuần hoàncirculation pipe: đường ống tuần hoàncirculation pump: bơm tuần hoàncirculation pump: máy bơm tuần hoàncirculation rate of refrigerant: tỷ số môi chất lạnh tuần hoàncirculation ratio: tỷ số tuần hoàncirculation ratio: tỷ lệ tuần hoàncirculation receiver: bình chứa tuần hoàncirculation shaft: giếng mỏ tuần hoàncirculation system: hệ tuần hoàn nướccirculation system: hệ tuần hoàn khícirculation system: hệ thống tuần hoàncirculation system: hệ tuần hoàncirculation water: nước tuần hoànclean oil circulation furnace: lò tuần hoàn bằng dầu sạchcollateral circulation: tuần hoàn bàng hệcontinuous circulation: tuần hoàn liên tụccontinuous circulation: sự tuần hoàn liên tụccoolant circulation system: hệ tuần hoàn chất tải lạnhcooled water circulation: sự tuần hoàn nước lạnhcooled water circulation: tuần hoàn nước lạnhcooling water circulation: tuần hoàn nước giải nhiệtcooling water circulation: sự tuần hoàn nước giải nhiệtcross circulation: tuần hoàn chéoenterohepatic circulation: tuần hoàn ruột ganfetal circulation: tuần hoàn thai nhiforce circulation: tuần hoàn cưỡng bứcforced circulation: sự tuần hoàn cưỡng bứcforced circulation battery: dàn tuần hoàn cưỡng bứcforced circulation boiler: nồi hơi tuần hoàn cưỡng bứcfree circulation: tuần hoàn tự nhiênfree circulation: sự tuần hoàn tự nhiênfreon circulation: tuần hoàn freonfreon circulation: sự tuần hoàn freongas circulation loop: vòng tuần hoàn khígravity circulation: tuần hoàn tự nhiêngravity circulation: tuần hoàn theo trọng lựcgravity circulation: sự tuần hoàn tự nhiêngravity circulation: tuần hoàn nhờ trọng lựcheated air circulation: sự tuần hoàn không khí nónghydraulic circulation system: hệ tuần hoàn thủy lựcliquid circulation: tuần hoàn lỏngliquid circulation: lỏng tuần hoànliquid circulation pump: bơm tái tuần hoàn lỏngliquid circulation pump: bơm tuần hoàn lỏngliquid coolant circulation system: hệ (thống) tuần hoàn chất tải lỏngloose circulation: tuần hoàn tự dolost circulation alarm: báo động mất tuần hoànmud circulation: tuần hoàn bùnnatural circulation boiler: nồi hơi tuần hoàn tự nhiênoil circulation: tuần hoàn dầuoil circulation: sự tuần hoàn dầuopen air circulation system: hệ thống tuần hoàn không khí hởopen air circulation system: hệ (thống) tuần hoàn không khí hởpositive circulation: tuần hoàn cưỡng bứcpressurized refrigerant circulation: tuần hoàn môi chất lạnh nénpulmonary circulation: hệ tuần hoàn tim - phổipump circulation: sự bơm tuần hoànpump circulation: tuần hoàn của bơmpump circulation system: hệ tuần hoàn của bơmpump circulation system: hệ thống bơm tuần hoànpump circulation system: hệ (thống) bơm tuần hoànrate of air circulation: tỷ lệ tuần hoàn không khírate of air circulation: tốc độ tuần hoàn không khírate of air circulation: tốc độ tuần hoàn khírefrigeration by circulation: sự làm lạnh bằng tuần hoànreverse circulation: tuần hoàn ngượcreverse circulation drill: máy khoan tuần hoàn ngượcsecondary circulation: sự tuần hoàn thứ cấpsemienvelop air circulation system: hệ (thống) tuần hoàn không khí nửa khép kínsystemic circulation: tuần hoàn toàn thânthermal circulation: sự tuần hoàn nhiệtthermal circulation: tuần hoàn nhiệtvaporous refrigerant circulation system: hệ (thống) tuần hoàn hơi môi chất lạnhvelocity of circulation: vận tốc tuần hoànwater circulation: sự tuần hoàn nướcwater circulation pump: bơm tuần hoàn nướcLĩnh vực: toán & tinsự lưu chuyểnaxis of circulationtrục xoay vòngcirculation chartbiểu đồ vòngcirculation designthiết kế về giao thôngcirculation diagramsơ đồ chuyển độnglượng độc giảlượng giao tiếplượng khán thính giảlượng lưu thông (tiền tệ)lượng phát hành (quảng cáo)lượng tiếp xúcsự đối lưusự lưu thôngcirculation of commodities: sự lưu thông hàng hóacoin circulation: sự lưu thông tiền đúcfree circulation: sự lưu thông miễn thuếnote circulation: sự lưu thông tiền giấysự tuần hoànjuice circulation: sự tuần hoàn dịch quảnatural circulation: sự tuần hoàn tự nhiênthermal circulation: sự tuần hoàn nhiệtactive circulationlượng lưu thông (tiền tệ)amount of money in circulationlượng tiền phát hànhbe in circulationđang lưu thôngbrine circulation coolingsự làm lạnh dung dịch muốicapital circulationtuần hoàn vốncapital of circulationvốn lưu thôngchaotic market circulationlưu thông thị trường hỗn loạncirculation channelkênh lưu thôngcirculation cleanersự rửa tuần hoàncirculation departmentphát hànhcirculation free of chargephát miễn phícirculation managertrưởng phòng phát hành (báo chí)circulation marketthị trường lưu độngcirculation of a banksố tiền giấy phát hành của ngân hàngcirculation of capitallưu thông vốncirculation of national incomelưu thông thu nhập quốc dân. circulation paidsự phân phát có thu tiềncirculation systemhệ thống lưu thôngcirculation taxthuế lưu chuyểncirculation wastelượng giao lưu vô vịcirculation wastelượng khách hàng khốngcommodity circulationlưu thông hàng hóacontrolled circulationlượng phát hành có kiểm soátcurrency circulationlưu thông tiền tệcurrency in circulationlượng tiền lưu thôngcurrency in circulationtiền trong lưu thôngcurtain system brine circulationhoàn dịch muối làm lạnheconomic circulationlưu thông kinh tế <,sə:kju"lei∫n> o sự tuần hoàn Sự chảy của dung dịch khoan, bùn khoan, nước bọt hoặc không khí xuống giếng và ngược trở lại. Tuần hoàn có thể bình thường tức là dung dịch được bơm vào bên trong cột ống khoan và ngược lên vành giếng, hoặc tuần hoàn ngược tức là chất lỏng được bơm xuống vành giếng và quay ngược trở lên trong ống khoan. o sự luân chuyển § loose circulation : sự tuần hoàn tự do § lost circulation : sự mất tuần hoàn (dung dịch khoan) § mud circulation : sự tuần hoàn bùn § reverse circulation : sự tuần hoàn ngược § water circulation : sự tuần hoàn nước § circulation of electrolyte : sự luân chuyển chất điện phân § circulation rate : lưu lượng tuần hoàn § circulation time : thời gian tuần hoàn

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): circle, semicircle, circulation, circle, circulate, circular