Criteria Là Gì

     
criteria tiếng Anh là gì?

criteria tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng criteria trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Criteria là gì


Thông tin thuật ngữ criteria tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
criteria(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ criteria

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

criteria tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ criteria trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ criteria tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Loại Phân Nào Có Tác Dụng Chuyển Hóa Lân Hữu Cơ Thành Lân Vô Cơ:

criteria /krai"tiəriən/* danh từ, số nhiều criteria- tiêu chuẩncriteria- (Tech) các tiêu chuẩn (số nhiều của criterion)criterion /krai"tiəriən/* danh từ, số nhiều criteria- tiêu chuẩncriterion- (Tech) tiêu chuẩn, chuẩn cứcriterion- tiêu chuẩn- control . tiêu chuẩn kiểm tra- convergence c. tiêu chuẩn hội tụ- error-squared c. tiêu chuẩn sai số bình quân- logarithmic c. tiêu chuẩn lôga- pentode c. tiêu chuẩn năm ngón (trong hai phân tích nhân tố)- reducibility c. tiêu chuẩn khả quy- root-mean-square c. tiêu chuẩn sai số bình phương trung bình- stability c. tiêu chuẩn ổn định- switching c. tiêu chuẩn đảo mạch- unconditional stability c. tiêu chuẩn ổn định không điều kiện

Thuật ngữ liên quan tới criteria

Tóm lại nội dung ý nghĩa của criteria trong tiếng Anh

criteria có nghĩa là: criteria /krai"tiəriən/* danh từ, số nhiều criteria- tiêu chuẩncriteria- (Tech) các tiêu chuẩn (số nhiều của criterion)criterion /krai"tiəriən/* danh từ, số nhiều criteria- tiêu chuẩncriterion- (Tech) tiêu chuẩn, chuẩn cứcriterion- tiêu chuẩn- control . tiêu chuẩn kiểm tra- convergence c. tiêu chuẩn hội tụ- error-squared c. tiêu chuẩn sai số bình quân- logarithmic c. tiêu chuẩn lôga- pentode c. tiêu chuẩn năm ngón (trong hai phân tích nhân tố)- reducibility c. tiêu chuẩn khả quy- root-mean-square c. tiêu chuẩn sai số bình phương trung bình- stability c. tiêu chuẩn ổn định- switching c. tiêu chuẩn đảo mạch- unconditional stability c. tiêu chuẩn ổn định không điều kiện

Đây là cách dùng criteria tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Toán Lớp 6 Trang 59 Tập 2, 3, 4 Trang 59, 60 Sgk Toán 6 Cánh Diều Tập 2

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ criteria tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập ktktdl.edu.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

criteria /krai"tiəriən/* danh từ tiếng Anh là gì? số nhiều criteria- tiêu chuẩncriteria- (Tech) các tiêu chuẩn (số nhiều của criterion)criterion /krai"tiəriən/* danh từ tiếng Anh là gì? số nhiều criteria- tiêu chuẩncriterion- (Tech) tiêu chuẩn tiếng Anh là gì? chuẩn cứcriterion- tiêu chuẩn- control . tiêu chuẩn kiểm tra- convergence c. tiêu chuẩn hội tụ- error-squared c. tiêu chuẩn sai số bình quân- logarithmic c. tiêu chuẩn lôga- pentode c. tiêu chuẩn năm ngón (trong hai phân tích nhân tố)- reducibility c. tiêu chuẩn khả quy- root-mean-square c. tiêu chuẩn sai số bình phương trung bình- stability c. tiêu chuẩn ổn định- switching c. tiêu chuẩn đảo mạch- unconditional stability c. tiêu chuẩn ổn định không điều kiện

kimsa88
cf68