DATES LÀ GÌ

     
dates tiếng Anh là gì?

dates tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng dates trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Dates là gì


Thông tin thuật ngữ dates tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
dates(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ dates

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

dates tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ dates trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dates tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Ngày 17 Tháng 2 Năm 1859 Pháp Tấn Công Vào, Top 18 Đâu Hay Nhất 2022

date /deit/* danh từ- quả chà là- (thực vật học) cây chà là* danh từ- ngày tháng; niên hiệu, niên kỷ=what"s the date today?+ hôm nay ngày bao nhiêu?=date of birth+ ngày tháng năm sinh- (thương nghiệp) kỳ, kỳ hạn=to pay at fixed dates+ trả đúng kỳ hạn=at long date+ kỳ hạn dài=at short date+ kỳ hạn ngắn- thời kỳ, thời đại=Roman date+ thời đại La mã=at that date electric light was unknown+ thời kỳ đó người ta chưa biết đến đèn điện- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) tuổi tác; đời người- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự hẹn hò, sự hẹn gặp=to have a date with somebody+ hẹn gặp ai=to make a date+ hẹn hò* ngoại động từ- đề ngày tháng; ghi niên hiệu=to date a letter+ đề ngày tháng vào một bức thư=to date back+ đề lùi ngày tháng- xác định ngày tháng, xác định thời đại=to date an old statue+ xác định thời đại của một pho tượng thời thượng cổ- (thông tục) hẹn hò, hẹn gặp (ai)* nội động từ- có từ, bắt đầu từ, kể từ=this manuscrips dates from the XIVth century+ bản viết tay này có từ thế kỷ 14=dating from this period+ kể từ thế kỷ đó- đã lỗi thời, đã cũ; trở nên lỗi thời- (thông tục) hẹn hò với bạn (bạn trai, bạn gái)date- ngày; tháng // ghi ngày

Thuật ngữ liên quan tới dates

Tóm lại nội dung ý nghĩa của dates trong tiếng Anh

dates có nghĩa là: date /deit/* danh từ- quả chà là- (thực vật học) cây chà là* danh từ- ngày tháng; niên hiệu, niên kỷ=what"s the date today?+ hôm nay ngày bao nhiêu?=date of birth+ ngày tháng năm sinh- (thương nghiệp) kỳ, kỳ hạn=to pay at fixed dates+ trả đúng kỳ hạn=at long date+ kỳ hạn dài=at short date+ kỳ hạn ngắn- thời kỳ, thời đại=Roman date+ thời đại La mã=at that date electric light was unknown+ thời kỳ đó người ta chưa biết đến đèn điện- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) tuổi tác; đời người- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự hẹn hò, sự hẹn gặp=to have a date with somebody+ hẹn gặp ai=to make a date+ hẹn hò* ngoại động từ- đề ngày tháng; ghi niên hiệu=to date a letter+ đề ngày tháng vào một bức thư=to date back+ đề lùi ngày tháng- xác định ngày tháng, xác định thời đại=to date an old statue+ xác định thời đại của một pho tượng thời thượng cổ- (thông tục) hẹn hò, hẹn gặp (ai)* nội động từ- có từ, bắt đầu từ, kể từ=this manuscrips dates from the XIVth century+ bản viết tay này có từ thế kỷ 14=dating from this period+ kể từ thế kỷ đó- đã lỗi thời, đã cũ; trở nên lỗi thời- (thông tục) hẹn hò với bạn (bạn trai, bạn gái)date- ngày; tháng // ghi ngày

Đây là cách dùng dates tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Chữ “ Amen Là Gì ? Amen Là Gì Trên Facebook

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dates tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập ktktdl.edu.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

date /deit/* danh từ- quả chà là- (thực vật học) cây chà là* danh từ- ngày tháng tiếng Anh là gì? niên hiệu tiếng Anh là gì? niên kỷ=what"s the date today?+ hôm nay ngày bao nhiêu?=date of birth+ ngày tháng năm sinh- (thương nghiệp) kỳ tiếng Anh là gì? kỳ hạn=to pay at fixed dates+ trả đúng kỳ hạn=at long date+ kỳ hạn dài=at short date+ kỳ hạn ngắn- thời kỳ tiếng Anh là gì? thời đại=Roman date+ thời đại La mã=at that date electric light was unknown+ thời kỳ đó người ta chưa biết đến đèn điện- (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) tiếng Anh là gì? (thơ ca) tuổi tác tiếng Anh là gì? đời người- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (thông tục) sự hẹn hò tiếng Anh là gì? sự hẹn gặp=to have a date with somebody+ hẹn gặp ai=to make a date+ hẹn hò* ngoại động từ- đề ngày tháng tiếng Anh là gì? ghi niên hiệu=to date a letter+ đề ngày tháng vào một bức thư=to date back+ đề lùi ngày tháng- xác định ngày tháng tiếng Anh là gì? xác định thời đại=to date an old statue+ xác định thời đại của một pho tượng thời thượng cổ- (thông tục) hẹn hò tiếng Anh là gì? hẹn gặp (ai)* nội động từ- có từ tiếng Anh là gì? bắt đầu từ tiếng Anh là gì? kể từ=this manuscrips dates from the XIVth century+ bản viết tay này có từ thế kỷ 14=dating from this period+ kể từ thế kỷ đó- đã lỗi thời tiếng Anh là gì? đã cũ tiếng Anh là gì? trở nên lỗi thời- (thông tục) hẹn hò với bạn (bạn trai tiếng Anh là gì? bạn gái)date- ngày tiếng Anh là gì? tháng // ghi ngày

kimsa88
cf68