Shoulder Là Gì

     
shoulders tiếng Anh là gì?

shoulders tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng shoulders trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Shoulder là gì


Thông tin thuật ngữ shoulders tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
shoulders(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ shoulders

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

shoulders tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ shoulders trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ shoulders tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Kimochi Yamate Là Gì - Sự Thật Thú Vị Về Nghĩa Yamete Bạn Biết Chưa

shoulder /"ʃouldə/* danh từ- vai=shoulder to shoulder+ vai kề vai, kề vai sát cánh- vai núi, vai chai, vai áo...- miếng thịt vai (thịt lợn...)- (quân sự) tư thế bồng súng!to cry on someone"s shoulders- tìm an ủi của ai, kể lể nỗi niềm đau khổ với ai!to give the cold shoulder to someone- (xem) cold!to have broad shoulders- khoẻ; có thể vác nặng; có thể gánh vác nhiều trách nhiệm!to lay the blame on the right shoulderx- (xem) blame!old head on young shoulders- (xem) head!to put (set) shoulder to wheel- gắng sức, ra tay!to tell straight from the shoulder- nói thẳng, nói bốp chát, nói thật!to rub shoulders with- chen vai với (bóng)* động từ- che bằng vai, lách, len lỏi- vác lên vai; gánh trách nhiệm- (quân sự) bồng súng

Thuật ngữ liên quan tới shoulders

Tóm lại nội dung ý nghĩa của shoulders trong tiếng Anh

shoulders có nghĩa là: shoulder /"ʃouldə/* danh từ- vai=shoulder to shoulder+ vai kề vai, kề vai sát cánh- vai núi, vai chai, vai áo...- miếng thịt vai (thịt lợn...)- (quân sự) tư thế bồng súng!to cry on someone"s shoulders- tìm an ủi của ai, kể lể nỗi niềm đau khổ với ai!to give the cold shoulder to someone- (xem) cold!to have broad shoulders- khoẻ; có thể vác nặng; có thể gánh vác nhiều trách nhiệm!to lay the blame on the right shoulderx- (xem) blame!old head on young shoulders- (xem) head!to put (set) shoulder to wheel- gắng sức, ra tay!to tell straight from the shoulder- nói thẳng, nói bốp chát, nói thật!to rub shoulders with- chen vai với (bóng)* động từ- che bằng vai, lách, len lỏi- vác lên vai; gánh trách nhiệm- (quân sự) bồng súng

Đây là cách dùng shoulders tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Bài 2: Ciao Là Gì ? Ciao Là Gì, Nghĩa Của Từ Ciao

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ shoulders tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập ktktdl.edu.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

shoulder /"ʃouldə/* danh từ- vai=shoulder to shoulder+ vai kề vai tiếng Anh là gì? kề vai sát cánh- vai núi tiếng Anh là gì? vai chai tiếng Anh là gì? vai áo...- miếng thịt vai (thịt lợn...)- (quân sự) tư thế bồng súng!to cry on someone"s shoulders- tìm an ủi của ai tiếng Anh là gì? kể lể nỗi niềm đau khổ với ai!to give the cold shoulder to someone- (xem) cold!to have broad shoulders- khoẻ tiếng Anh là gì? có thể vác nặng tiếng Anh là gì? có thể gánh vác nhiều trách nhiệm!to lay the blame on the right shoulderx- (xem) blame!old head on young shoulders- (xem) head!to put (set) shoulder to wheel- gắng sức tiếng Anh là gì? ra tay!to tell straight from the shoulder- nói thẳng tiếng Anh là gì? nói bốp chát tiếng Anh là gì? nói thật!to rub shoulders with- chen vai với (bóng)* động từ- che bằng vai tiếng Anh là gì? lách tiếng Anh là gì? len lỏi- vác lên vai tiếng Anh là gì? gánh trách nhiệm- (quân sự) bồng súng

kimsa88
cf68